Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chuyên tâm" (1)

chuyên tâm
phát
Tiếng Anh Động từwork on
Từ vựng của tôi
Tôi chuyên tâm công tác để đạt kết quả tốt.
I am dedicated to my work to achieve good results.

swap_horiz Từ liên quan "chuyên tâm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chuyên tâm" (1)

Tôi chuyên tâm công tác để đạt kết quả tốt.
I am dedicated to my work to achieve good results.